Nghĩa của từ rouse trong tiếng Việt
rouse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rouse
US /raʊz/
UK /raʊz/
Động từ
đánh thức, khơi dậy, kích động
to wake someone up or make them more active or alert
Ví dụ:
•
The loud noise roused him from his sleep.
Tiếng ồn lớn đã đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ.
•
She tried to rouse her teammates with an inspiring speech.
Cô ấy cố gắng khơi dậy tinh thần đồng đội bằng một bài phát biểu đầy cảm hứng.
Từ liên quan: