Nghĩa của từ roe trong tiếng Việt.
roe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
roe
US /roʊ/
UK /roʊ/

Danh từ
1.
2.
nai nhỏ, hươu nhỏ
a small deer, especially a roe deer
Ví dụ:
•
We spotted a beautiful roe grazing in the meadow.
Chúng tôi phát hiện một con nai nhỏ xinh đẹp đang gặm cỏ trên đồng cỏ.
•
The hunter tracked the roe through the forest.
Người thợ săn đã theo dõi con nai nhỏ xuyên qua rừng.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland