Nghĩa của từ rocketing trong tiếng Việt

rocketing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rocketing

Động từ

phóng tên lửa

to rise extremely quickly or make extremely quick progress towards success:

Ví dụ:
House prices in the north are rocketing (up).