Nghĩa của từ ripening trong tiếng Việt
ripening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ripening
US /ˈraɪp.ən.ɪŋ/
UK /ˈraɪp.ən.ɪŋ/
Danh từ
sự chín, sự trưởng thành
the process of becoming ripe or mature
Ví dụ:
•
The ripening of the fruit was accelerated by the warm weather.
Quá trình chín của trái cây được đẩy nhanh bởi thời tiết ấm áp.
•
We are observing the slow ripening of the cheese in the cellar.
Chúng tôi đang quan sát quá trình chín chậm của phô mai trong hầm.
Tính từ
đang chín, đang trưởng thành
in the process of becoming ripe or mature
Ví dụ:
•
The farmer checked the ripening crops in the field.
Người nông dân kiểm tra các loại cây trồng đang chín trên cánh đồng.
•
The aroma of ripening peaches filled the air.
Mùi thơm của những quả đào đang chín tràn ngập không khí.