Nghĩa của từ rightful trong tiếng Việt
rightful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rightful
US /ˈraɪt.fəl/
UK /ˈraɪt.fəl/
Tính từ
hợp pháp, chính đáng
legally or morally entitled to something; proper and just
Ví dụ:
•
He is the rightful heir to the throne.
Anh ấy là người thừa kế hợp pháp của ngai vàng.
•
The police returned the stolen goods to their rightful owner.
Cảnh sát đã trả lại hàng hóa bị đánh cắp cho chủ sở hữu hợp pháp của chúng.
Từ liên quan: