Nghĩa của từ "rice bran oil" trong tiếng Việt
"rice bran oil" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rice bran oil
US /raɪs bræn ɔɪl/
UK /raɪs bræn ɔɪl/
Danh từ
dầu cám gạo
oil extracted from the outer layer of rice, known for its high smoke point and health benefits
Ví dụ:
•
She prefers cooking with rice bran oil due to its mild flavor and health benefits.
Cô ấy thích nấu ăn bằng dầu cám gạo vì hương vị nhẹ nhàng và lợi ích sức khỏe.
•
Rice bran oil is often used in Asian cuisine for deep-frying.
Dầu cám gạo thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á để chiên ngập dầu.
Từ liên quan: