Nghĩa của từ ribbons trong tiếng Việt

ribbons trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ribbons

US /ˈrɪb.ənz/
UK /ˈrɪb.ənz/

Danh từ số nhiều

1.

ruy băng

long, narrow strips of fabric, used for tying things or for decoration

Ví dụ:
She tied her hair with colorful ribbons.
Cô ấy buộc tóc bằng những dải ruy băng đầy màu sắc.
The gift was wrapped with a beautiful bow and matching ribbons.
Món quà được gói bằng một chiếc nơ xinh xắn và những dải ruy băng phù hợp.
2.

huy chương, giải thưởng

long, narrow strips of material awarded as a mark of honor or distinction

Ví dụ:
The soldier proudly displayed his service ribbons.
Người lính tự hào trưng bày những dải ruy băng phục vụ của mình.
She won several blue ribbons at the county fair for her baking.
Cô ấy đã giành được nhiều dải ruy băng xanh tại hội chợ quận nhờ tài nướng bánh của mình.
Từ liên quan: