Nghĩa của từ reword trong tiếng Việt
reword trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reword
US /ˌriːˈwɝːd/
UK /ˌriːˈwɜːd/
Động từ
diễn đạt lại, viết lại
to change the wording of something
Ví dụ:
•
Could you please reword this sentence to make it clearer?
Bạn có thể vui lòng diễn đạt lại câu này để nó rõ ràng hơn không?
•
The lawyer had to reword the contract to address the client's concerns.
Luật sư phải viết lại hợp đồng để giải quyết những lo ngại của khách hàng.
Từ liên quan: