Nghĩa của từ rewording trong tiếng Việt
rewording trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rewording
US /riːˈwɜːrdɪŋ/
UK /riːˈwɜːdɪŋ/
Danh từ
việc thay đổi cách diễn đạt, việc diễn đạt lại
the act of changing the wording of something
Ví dụ:
•
The committee suggested a complete rewording of the proposal.
Ủy ban đề xuất việc thay đổi cách diễn đạt hoàn toàn của đề xuất.
•
A slight rewording could make the sentence clearer.
Một cách diễn đạt lại nhỏ có thể làm cho câu rõ ràng hơn.
Động từ
diễn đạt lại
present participle of reword
Ví dụ:
•
She spent hours rewording the difficult paragraph.
Cô ấy đã dành hàng giờ để diễn đạt lại đoạn văn khó đó.
•
The editor is currently rewording the introduction to make it more engaging.
Biên tập viên hiện đang diễn đạt lại phần giới thiệu để làm cho nó hấp dẫn hơn.