Nghĩa của từ revoked trong tiếng Việt
revoked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
revoked
US /rɪˈvoʊkt/
UK /rɪˈvəʊkt/
Tính từ
bị thu hồi, bị hủy bỏ
having been officially canceled or withdrawn
Ví dụ:
•
His driver's license was revoked after multiple traffic violations.
Giấy phép lái xe của anh ấy đã bị thu hồi sau nhiều lần vi phạm giao thông.
•
The company's operating permit was revoked due to safety concerns.
Giấy phép hoạt động của công ty đã bị thu hồi do lo ngại về an toàn.
Từ liên quan: