Nghĩa của từ revocable trong tiếng Việt
revocable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
revocable
US /rɪˈvoʊ.kə.bəl/
UK /ˈrev.ə.kə.bəl/
Tính từ
có thể hủy bỏ, có thể rút lại
capable of being revoked or canceled; able to be withdrawn or annulled
Ví dụ:
•
The offer is revocable at any time before acceptance.
Lời đề nghị có thể bị hủy bỏ bất cứ lúc nào trước khi chấp nhận.
•
A revocable trust can be changed or terminated by the grantor during their lifetime.
Một quỹ tín thác có thể hủy bỏ có thể được thay đổi hoặc chấm dứt bởi người lập quỹ trong suốt cuộc đời của họ.
Từ liên quan: