Nghĩa của từ retraining trong tiếng Việt
retraining trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retraining
US /ˌriːˈtreɪn.ɪŋ/
UK /ˌriːˈtreɪn.ɪŋ/
Danh từ
đào tạo lại, tái đào tạo
the action of training someone to do a different job or to use different skills
Ví dụ:
•
The company offered a comprehensive retraining program for employees affected by automation.
Công ty đã cung cấp một chương trình đào tạo lại toàn diện cho nhân viên bị ảnh hưởng bởi tự động hóa.
•
Many workers are undergoing retraining to adapt to new technologies.
Nhiều công nhân đang trải qua quá trình đào tạo lại để thích nghi với các công nghệ mới.
Từ liên quan: