Nghĩa của từ resumed trong tiếng Việt
resumed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
resumed
US /rɪˈzuːmd/
UK /rɪˈzjuːmd/
Động từ
tiếp tục, bắt đầu lại
to begin again or continue after a pause or interruption
Ví dụ:
•
The meeting resumed after a short break.
Cuộc họp tiếp tục sau một thời gian nghỉ ngắn.
•
He resumed his work after lunch.
Anh ấy tiếp tục công việc sau bữa trưa.
Từ liên quan: