Nghĩa của từ restructuring trong tiếng Việt

restructuring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

restructuring

US /ˌriːˈstrʌk.tʃɚ.ɪŋ/
UK /ˌriːˈstrʌk.tʃər.ɪŋ/

Danh từ

tái cấu trúc, cơ cấu lại

the act of reorganizing a company, system, or government, often to make it more efficient or profitable

Ví dụ:
The company announced a major restructuring to improve its financial performance.
Công ty đã công bố một đợt tái cấu trúc lớn để cải thiện hiệu quả tài chính.
The government is planning a restructuring of the public education system.
Chính phủ đang lên kế hoạch tái cấu trúc hệ thống giáo dục công.