Nghĩa của từ restock trong tiếng Việt

restock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

restock

US /ˌriːˈstɑːk/
UK /ˌriːˈstɒk/

Động từ

bổ sung hàng, tái nhập kho

to replenish a stock or supply of something

Ví dụ:
We need to restock the shelves with new products.
Chúng ta cần bổ sung hàng lên kệ với sản phẩm mới.
The store will restock its inventory next week.
Cửa hàng sẽ bổ sung hàng tồn kho vào tuần tới.
Từ liên quan: