Nghĩa của từ restocking trong tiếng Việt

restocking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

restocking

US /riːˈstɑːkɪŋ/
UK /riːˈstɒkɪŋ/

Danh từ

nhập thêm hàng, bổ sung hàng

the action of replacing goods that have been sold or used

Ví dụ:
The store is closed for restocking tonight.
Cửa hàng đóng cửa để nhập thêm hàng tối nay.
Efficient restocking is crucial for maintaining sales.
Việc nhập thêm hàng hiệu quả rất quan trọng để duy trì doanh số.