Nghĩa của từ resolved trong tiếng Việt
resolved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
resolved
US /rɪˈzɑːlvd/
UK /rɪˈzɒlvd/
Tính từ
quyết tâm, kiên quyết
having made a firm decision and being determined not to change it
Ví dụ:
•
She was resolved to finish the marathon, no matter how difficult.
Cô ấy quyết tâm hoàn thành cuộc thi marathon, bất kể khó khăn đến đâu.
•
He remained resolved in his decision despite strong opposition.
Anh ấy vẫn kiên quyết với quyết định của mình bất chấp sự phản đối mạnh mẽ.
Từ liên quan: