Nghĩa của từ resolvable trong tiếng Việt
resolvable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
resolvable
US /rɪˈzɑːl.və.bəl/
UK /rɪˈzɒl.və.bəl/
Tính từ
có thể giải quyết được, có thể phân giải được
able to be resolved or settled
Ví dụ:
•
The conflict between the two parties is not easily resolvable.
Xung đột giữa hai bên không dễ giải quyết.
•
Most technical issues are resolvable with a simple restart.
Hầu hết các vấn đề kỹ thuật đều có thể giải quyết được bằng cách khởi động lại đơn giản.
Từ liên quan: