Nghĩa của từ resilience trong tiếng Việt
resilience trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
resilience
US /rɪˈzɪl.jəns/
UK /rɪˈzɪl.jəns/
Danh từ
1.
sức bật, khả năng phục hồi
the capacity to recover quickly from difficulties; toughness
Ví dụ:
•
The community showed remarkable resilience after the earthquake.
Cộng đồng đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kể sau trận động đất.
•
Her resilience helped her overcome many challenges in life.
Sức bật của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua nhiều thử thách trong cuộc sống.
2.
độ đàn hồi, tính đàn hồi
the ability of a substance or object to spring back into shape; elasticity
Ví dụ:
•
The material's high resilience makes it ideal for shock absorption.
Độ đàn hồi cao của vật liệu làm cho nó lý tưởng để hấp thụ sốc.
•
The foam mattress offers excellent resilience and comfort.
Nệm mút mang lại độ đàn hồi và sự thoải mái tuyệt vời.
Từ liên quan: