Nghĩa của từ rescinded trong tiếng Việt

rescinded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rescinded

US /rɪˈsɪndɪd/
UK /rɪˈsɪndɪd/

Động từ

hủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi

(past tense of rescind) revoke, cancel, or repeal (a law, order, or agreement)

Ví dụ:
The company rescinded its offer of employment.
Công ty đã hủy bỏ lời đề nghị việc làm.
The government rescinded the controversial policy after public outcry.
Chính phủ đã hủy bỏ chính sách gây tranh cãi sau sự phản đối của công chúng.
Từ liên quan: