Nghĩa của từ repudiation trong tiếng Việt

repudiation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

repudiation

US /rɪˌpjuː.diˈeɪ.ʃən/
UK /rɪˌpjuː.diˈeɪ.ʃən/

Danh từ

1.

khước từ, từ chối

the rejection of a proposal or idea

Ví dụ:
His sudden repudiation of the agreement surprised everyone.
Sự khước từ đột ngột của anh ấy đối với thỏa thuận đã làm mọi người ngạc nhiên.
The government's repudiation of the debt caused economic instability.
Sự khước từ nợ của chính phủ đã gây ra bất ổn kinh tế.
2.

khước từ, từ bỏ

the refusal to accept or be associated with something

Ví dụ:
Her public repudiation of her family's views caused a stir.
Sự khước từ công khai của cô ấy đối với quan điểm gia đình đã gây ra sự xôn xao.
The artist's early work was met with widespread repudiation.
Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ đã vấp phải sự khước từ rộng rãi.
Từ liên quan: