Nghĩa của từ replicate trong tiếng Việt

replicate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

replicate

US /ˈrep.lɪ.keɪt/
UK /ˈrep.lɪ.keɪt/

Động từ

tái tạo, sao chép, nhân bản

to make an exact copy of; reproduce

Ví dụ:
Scientists are trying to replicate the results of the experiment.
Các nhà khoa học đang cố gắng tái tạo kết quả của thí nghiệm.
It's difficult to replicate the success of a startup.
Thật khó để tái tạo thành công của một công ty khởi nghiệp.
Từ liên quan: