Nghĩa của từ replenishing trong tiếng Việt
replenishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
replenishing
US /rɪˈplɛnɪʃɪŋ/
UK /rɪˈplɛnɪʃɪŋ/
Tính từ
bổ sung, phục hồi
restoring a stock or supply of something to the former level or to a full level
Ví dụ:
•
The rain had a replenishing effect on the dry soil.
Cơn mưa có tác dụng bổ sung cho đất khô.
•
After a long hike, a good meal is truly replenishing.
Sau một chuyến đi bộ dài, một bữa ăn ngon thực sự bổ sung năng lượng.
Từ liên quan: