Nghĩa của từ rephrasing trong tiếng Việt

rephrasing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rephrasing

US /riːˈfreɪzɪŋ/
UK /riːˈfreɪzɪŋ/

Danh từ

diễn đạt lại, cách diễn đạt khác

the act of expressing something in a different way, especially to make it clearer or more acceptable

Ví dụ:
The teacher asked for a rephrasing of the student's argument to make it more concise.
Giáo viên yêu cầu diễn đạt lại lập luận của học sinh để làm cho nó súc tích hơn.
A careful rephrasing of the question helped clarify the misunderstanding.
Việc diễn đạt lại câu hỏi một cách cẩn thận đã giúp làm rõ sự hiểu lầm.
Từ liên quan: