Nghĩa của từ rephrase trong tiếng Việt
rephrase trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rephrase
US /ˌriːˈfreɪz/
UK /ˌriːˈfreɪz/
Động từ
diễn đạt lại, nói lại
express (an idea or question) in an alternative way, especially for clarity
Ví dụ:
•
Could you please rephrase that question? I don't quite understand.
Bạn có thể diễn đạt lại câu hỏi đó được không? Tôi không hiểu rõ lắm.
•
The speaker decided to rephrase his statement to avoid any misunderstanding.
Người nói quyết định diễn đạt lại tuyên bố của mình để tránh mọi hiểu lầm.