Nghĩa của từ repercussions trong tiếng Việt
repercussions trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
repercussions
US /ˌriː.pərˈkʌʃ.ənz/
UK /ˌriː.pəˈkʌʃ.ənz/
Danh từ số nhiều
hậu quả, ảnh hưởng, tác động
the unintended consequences of an event or action, especially an unwelcome or unpleasant one
Ví dụ:
•
The company's decision to cut jobs had severe repercussions for the local economy.
Quyết định cắt giảm việc làm của công ty đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế địa phương.
•
His careless actions had unforeseen repercussions for everyone involved.
Những hành động bất cẩn của anh ta đã gây ra những hậu quả không lường trước cho tất cả những người liên quan.
Từ liên quan: