Nghĩa của từ rending trong tiếng Việt
rending trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rending
US /ˈrɛndɪŋ/
UK /ˈrɛndɪŋ/
Tính từ
đau lòng, xé lòng
causing great emotional pain; heartbreaking
Ví dụ:
•
The news of her death was a truly rending experience for the family.
Tin tức về cái chết của cô ấy là một trải nghiệm thực sự đau lòng đối với gia đình.
•
The play ended with a rending cry from the protagonist.
Vở kịch kết thúc bằng tiếng kêu xé lòng của nhân vật chính.
Từ liên quan: