Nghĩa của từ rendered trong tiếng Việt

rendered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rendered

US /ˈren.dərd/
UK /ˈren.dərd/

Thì quá khứ

1.

vẽ, đưa ra

to provide or give a service, help, etc.

Ví dụ:
The artist rendered a beautiful portrait of the queen.
Người nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp của nữ hoàng.
The jury rendered a verdict of not guilty.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết không có tội.
2.

khiến, làm cho

to cause someone or something to be in a particular state

Ví dụ:
The news rendered her speechless.
Tin tức đã khiến cô ấy không nói nên lời.
The accident rendered the car useless.
Vụ tai nạn đã khiến chiếc xe trở nên vô dụng.
3.

dịch, chuyển thể

to translate something into another language

Ví dụ:
The poem was beautifully rendered into English.
Bài thơ đã được dịch sang tiếng Anh một cách tuyệt đẹp.
The ancient text was rendered into modern script.
Văn bản cổ đã được chuyển thể sang chữ viết hiện đại.

Tính từ

1.

khiến, làm cho

having been caused to be in a specified state

Ví dụ:
The building was rendered uninhabitable by the fire.
Tòa nhà đã bị hỏa hoạn khiến không thể ở được.
The patient was rendered unconscious by the blow to the head.
Bệnh nhân đã bị mất ý thức do cú đánh vào đầu.
2.

thể hiện, kết xuất

having been processed or depicted, especially in art or computer graphics

Ví dụ:
The scene was beautifully rendered in the painting.
Cảnh tượng đã được thể hiện một cách tuyệt đẹp trong bức tranh.
The 3D model was expertly rendered with realistic textures.
Mô hình 3D đã được kết xuất một cách chuyên nghiệp với các họa tiết chân thực.
Từ liên quan: