Nghĩa của từ remodeling trong tiếng Việt

remodeling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

remodeling

US /ˌriːˈmɑːd.əl.ɪŋ/
UK /ˌriːˈmɒd.əl.ɪŋ/
"remodeling" picture

Danh từ

cải tạo, sửa chữa, tái cấu trúc

the process of changing the structure or appearance of something, especially a building or room

Ví dụ:
The kitchen remodeling project took three months to complete.
Dự án cải tạo nhà bếp mất ba tháng để hoàn thành.
They are planning a major remodeling of their entire house.
Họ đang lên kế hoạch cải tạo lớn cho toàn bộ ngôi nhà của mình.

Động từ

cải tạo, sửa chữa, tái cấu trúc

the present participle of 'remodel'

Ví dụ:
We are currently remodeling our bathroom.
Chúng tôi hiện đang cải tạo phòng tắm của mình.
The company is remodeling its offices to create a more open workspace.
Công ty đang cải tạo văn phòng để tạo ra một không gian làm việc mở hơn.
Từ liên quan: