Nghĩa của từ reminiscence trong tiếng Việt
reminiscence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reminiscence
US /ˌrem.əˈnɪs.əns/
UK /ˌrem.ɪˈnɪs.əns/
Danh từ
1.
hồi ức, kỷ niệm
a story told about a past event remembered by the narrator
Ví dụ:
•
He shared a few reminiscences of his childhood.
Anh ấy đã chia sẻ vài hồi ức về tuổi thơ của mình.
•
The book is full of charming reminiscences of rural life.
Cuốn sách đầy những hồi ức quyến rũ về cuộc sống nông thôn.
2.
hồi tưởng, nhớ lại
the act or process of recalling past experiences or events
Ví dụ:
•
The old photographs prompted a period of quiet reminiscence.
Những bức ảnh cũ đã gợi lên một thời kỳ hồi tưởng tĩnh lặng.
•
Their conversation was filled with mutual reminiscence about their college days.
Cuộc trò chuyện của họ tràn ngập những hồi ức chung về những ngày đại học.
Từ liên quan: