Nghĩa của từ remaster trong tiếng Việt
remaster trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
remaster
US /ˌriːˈmæs.tɚ/
UK /ˌriːˈmɑː.stər/
Động từ
remaster
make a new master of (an audio or video recording)
Ví dụ:
•
The band decided to remaster their classic album for its 20th anniversary.
Ban nhạc quyết định remaster album kinh điển của họ nhân kỷ niệm 20 năm.
•
The old film was digitally remastered to improve its visual quality.
Bộ phim cũ đã được remaster kỹ thuật số để cải thiện chất lượng hình ảnh.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
bản remaster
a new master of an audio or video recording
Ví dụ:
•
The new remaster of the album sounds incredible.
Bản remaster mới của album nghe thật tuyệt vời.
•
Fans are eagerly awaiting the 4K remaster of the classic film.
Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi bản remaster 4K của bộ phim kinh điển.
Từ đồng nghĩa: