Nghĩa của từ remained trong tiếng Việt
remained trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
remained
US /rɪˈmeɪnd/
UK /rɪˈmeɪnd/
Thì quá khứ
vẫn còn, ở lại
stayed in the same place or condition
Ví dụ:
•
She remained silent throughout the meeting.
Cô ấy giữ im lặng suốt cuộc họp.
•
The old building remained standing despite the storm.
Tòa nhà cũ vẫn còn đứng vững bất chấp cơn bão.
Từ liên quan: