Nghĩa của từ relevancy trong tiếng Việt
relevancy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relevancy
US /ˈrɛl.ə.vən.si/
UK /ˈrɛl.ə.vən.si/
Danh từ
tính liên quan, sự thích hợp
the quality or state of being closely connected or appropriate to what is being considered or discussed
Ví dụ:
•
The lawyer questioned the relevancy of the evidence presented.
Luật sư đặt câu hỏi về tính liên quan của bằng chứng được đưa ra.
•
The speaker emphasized the relevancy of the topic to current global issues.
Diễn giả nhấn mạnh tính liên quan của chủ đề đối với các vấn đề toàn cầu hiện nay.
Từ liên quan: