Nghĩa của từ "be relevant to" trong tiếng Việt
"be relevant to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be relevant to
US /bi ˈrɛləvənt tuː/
UK /bi ˈrɛlɪvənt tuː/
Cụm từ
liên quan đến, có liên quan đến
to be connected with or important to something
Ví dụ:
•
The evidence presented did not be relevant to the case.
Bằng chứng được đưa ra không liên quan đến vụ án.
•
Your comments should be relevant to the topic of discussion.
Bình luận của bạn nên liên quan đến chủ đề thảo luận.