Nghĩa của từ relaunch trong tiếng Việt
relaunch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relaunch
US /ˈriː.lɑːntʃ/
UK /ˈriː.lɔːntʃ/
Động từ
tái ra mắt, khởi chạy lại
to launch again or anew
Ví dụ:
•
The company decided to relaunch the product with new features.
Công ty quyết định tái ra mắt sản phẩm với các tính năng mới.
•
They plan to relaunch the website next month.
Họ dự định khởi chạy lại trang web vào tháng tới.
Danh từ
tái ra mắt, khởi chạy lại
a new or second launch of a product, campaign, or initiative
Ví dụ:
•
The product's relaunch was met with great enthusiasm.
Sự tái ra mắt của sản phẩm đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
•
The marketing team is planning a major relaunch of the brand.
Đội ngũ tiếp thị đang lên kế hoạch tái ra mắt lớn cho thương hiệu.
Từ liên quan: