Nghĩa của từ reinstatement trong tiếng Việt
reinstatement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reinstatement
US /ˌriː.ɪnˈsteɪt.mənt/
UK /ˌriː.ɪnˈsteɪt.mənt/
Danh từ
phục chức, khôi phục, tái lập
the act of restoring someone or something to their former position or state
Ví dụ:
•
The union demanded the reinstatement of the fired workers.
Công đoàn yêu cầu phục chức cho những công nhân bị sa thải.
•
Her reinstatement to the team was met with applause.
Việc cô ấy được phục hồi vào đội đã nhận được sự hoan nghênh.
Từ liên quan: