Nghĩa của từ rehabilitated trong tiếng Việt

rehabilitated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rehabilitated

US /ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪ.tɪd/
UK /ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪ.tɪd/

Tính từ

được phục hồi, được cải tạo

restored to former privileges or a good condition

Ví dụ:
The old building was successfully rehabilitated and now serves as a community center.
Tòa nhà cũ đã được cải tạo thành công và hiện đang phục vụ như một trung tâm cộng đồng.
After years of therapy, he was finally rehabilitated and able to return to society.
Sau nhiều năm trị liệu, anh ấy cuối cùng đã được phục hồi và có thể trở lại xã hội.