Nghĩa của từ regretful trong tiếng Việt

regretful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

regretful

US /rɪˈɡret.fəl/
UK /rɪˈɡret.fəl/

Tính từ

hối hận, tiếc nuối

feeling or showing regret

Ví dụ:
He was deeply regretful about his past mistakes.
Anh ấy vô cùng hối hận về những sai lầm trong quá khứ.
She gave a regretful sigh as she remembered her harsh words.
Cô ấy thở dài hối hận khi nhớ lại những lời nói cay nghiệt của mình.
Từ liên quan: