Nghĩa của từ "regime change" trong tiếng Việt
"regime change" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
regime change
US /rɪˈdʒiːm tʃeɪndʒ/
UK /rɪˈdʒiːm tʃeɪndʒ/
Danh từ
thay đổi chế độ
the replacement of one government or political system by another, especially by military force or revolution
Ví dụ:
•
The international community debated the possibility of a regime change in the troubled nation.
Cộng đồng quốc tế đã tranh luận về khả năng thay đổi chế độ ở quốc gia gặp khó khăn.
•
Calls for regime change grew louder after the widespread protests.
Lời kêu gọi thay đổi chế độ ngày càng lớn hơn sau các cuộc biểu tình rộng khắp.
Từ liên quan: