Nghĩa của từ regeneration trong tiếng Việt
regeneration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
regeneration
US /rɪˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/
UK /rɪˌdʒen.ərˈeɪ.ʃən/
Danh từ
1.
tái tạo, phục hồi
the action or process of regenerating or being regenerated, especially the formation of new animal or plant tissue
Ví dụ:
•
The lizard's tail showed signs of rapid regeneration.
Đuôi của thằn lằn cho thấy dấu hiệu tái tạo nhanh chóng.
•
Scientists are studying the amazing capacity for limb regeneration in certain amphibians.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng tái tạo chi tuyệt vời ở một số loài lưỡng cư.
2.
tái sinh, phục hưng
spiritual or moral revival
Ví dụ:
•
The community experienced a period of moral regeneration after the crisis.
Cộng đồng đã trải qua một giai đoạn tái tạo đạo đức sau cuộc khủng hoảng.
•
His conversion marked a spiritual regeneration in his life.
Sự cải đạo của anh ấy đánh dấu một sự tái sinh tinh thần trong cuộc đời anh ấy.
3.
tái tạo, cải tạo
the process of improving a place or system, especially a city or an economy
Ví dụ:
•
Urban regeneration projects aim to revitalize neglected areas.
Các dự án tái tạo đô thị nhằm mục đích hồi sinh các khu vực bị bỏ quên.
•
Economic regeneration is crucial for the growth of the region.
Tái tạo kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển của khu vực.
Từ liên quan: