Nghĩa của từ regardful trong tiếng Việt

regardful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

regardful

US /rɪˈɡɑːrdfəl/
UK /rɪˈɡɑːdfəl/

Tính từ

quan tâm, chú ý

showing consideration or attention; heedful

Ví dụ:
•
He was always regardful of his elderly parents' needs.
Anh ấy luôn quan tâm đến nhu cầu của cha mẹ già.
•
Please be regardful of the quiet hours in the library.
Vui lòng lưu ý đến giờ yên tĩnh trong thư viện.