Nghĩa của từ reflex trong tiếng Việt
reflex trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reflex
US /ˈriː.fleks/
UK /ˈriː.fleks/
Danh từ
1.
phản xạ
an action or movement of the body that happens automatically as a reaction to something
Ví dụ:
•
The doctor tested her knee reflex.
Bác sĩ kiểm tra phản xạ đầu gối của cô ấy.
•
Closing your eyes when something comes near them is a natural reflex.
Nhắm mắt lại khi có vật gì đó đến gần là một phản xạ tự nhiên.
2.
phản ứng nhanh, sự nhanh nhạy
a quick and automatic response or reaction to something
Ví dụ:
•
His quick reflexes saved him from falling.
Phản xạ nhanh của anh ấy đã cứu anh ấy khỏi bị ngã.
•
She has excellent reflexes, which makes her a great tennis player.
Cô ấy có phản xạ tuyệt vời, điều này khiến cô ấy trở thành một vận động viên quần vợt giỏi.
Từ liên quan: