Nghĩa của từ reenactment trong tiếng Việt
reenactment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reenactment
US /ˌriː.ɪˈnækt.mənt/
UK /ˌriː.ɪˈnækt.mənt/
Danh từ
tái hiện, diễn lại
the acting out or performance of a past event
Ví dụ:
•
The historical society organized a Civil War reenactment.
Hội lịch sử đã tổ chức một buổi tái hiện Chiến tranh Dân sự.
•
They watched a medieval battle reenactment at the festival.
Họ đã xem một buổi tái hiện trận chiến thời trung cổ tại lễ hội.
Từ liên quan: