Nghĩa của từ reefer trong tiếng Việt
reefer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reefer
US /ˈriː.fɚ/
UK /ˈriː.fər/
Danh từ
1.
điếu cần sa, cần sa
a marijuana cigarette
Ví dụ:
•
He was caught smoking a reefer in the park.
Anh ta bị bắt khi đang hút điếu cần sa trong công viên.
•
The smell of burning reefer filled the air.
Mùi cần sa cháy lan tỏa trong không khí.
2.
áo khoác ngắn, áo khoác dày
a short coat or jacket of thick cloth, typically double-breasted
Ví dụ:
•
He wore a navy blue reefer to protect himself from the cold.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngắn màu xanh hải quân để chống lại cái lạnh.
•
The sailor's uniform included a heavy wool reefer.
Đồng phục của thủy thủ bao gồm một chiếc áo khoác ngắn bằng len dày.
3.
container lạnh, xe đông lạnh
a refrigerated container or vehicle for transporting goods
Ví dụ:
•
The frozen goods were shipped in a specialized reefer.
Hàng đông lạnh được vận chuyển trong một container lạnh chuyên dụng.
•
The truck was a reefer, keeping the produce fresh during transit.
Chiếc xe tải là một xe đông lạnh, giữ cho sản phẩm tươi ngon trong quá trình vận chuyển.
Từ liên quan: