Nghĩa của từ reconfiguration trong tiếng Việt

reconfiguration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reconfiguration

US /ˌriː.kən.fɪɡ.jəˈreɪ.ʃən/
UK /ˌriː.kən.fɪɡ.əˈreɪ.ʃən/
"reconfiguration" picture

Danh từ

tái cấu hình, sắp xếp lại, tổ chức lại

the act or process of changing the way something is arranged or organized

Ví dụ:
The company announced a major reconfiguration of its management structure.
Công ty đã công bố một cuộc tái cấu hình lớn về cơ cấu quản lý của mình.
The software update requires a system reconfiguration.
Bản cập nhật phần mềm yêu cầu cấu hình lại hệ thống.