Nghĩa của từ recipients trong tiếng Việt

recipients trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

recipients

US /rɪˈsɪp.i.ənts/
UK /rɪˈsɪp.i.ənts/

Danh từ số nhiều

người nhận, người thụ hưởng

people who receive something

Ví dụ:
The charity provides food and shelter to thousands of recipients each year.
Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và chỗ ở cho hàng ngàn người nhận mỗi năm.
The award ceremony honored the talented recipients.
Lễ trao giải đã vinh danh các người nhận tài năng.