Nghĩa của từ reappraisal trong tiếng Việt
reappraisal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reappraisal
US /ˌriː.əˈpreɪ.zəl/
UK /ˌriː.əˈpreɪ.zəl/
Danh từ
đánh giá lại, xem xét lại
an act of assessing something again or differently
Ví dụ:
•
The company decided to undertake a complete reappraisal of its marketing strategy.
Công ty quyết định thực hiện một cuộc đánh giá lại toàn diện chiến lược tiếp thị của mình.
•
The recent events led to a reappraisal of the security measures.
Các sự kiện gần đây đã dẫn đến việc đánh giá lại các biện pháp an ninh.
Từ liên quan: