Nghĩa của từ reaping trong tiếng Việt

reaping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reaping

US /ˈriːpɪŋ/
UK /ˈriːpɪŋ/

Danh từ

thu hoạch, gặt hái

the action of cutting and gathering a crop or harvest

Ví dụ:
The farmers were busy with the reaping of the wheat.
Nông dân đang bận rộn với việc thu hoạch lúa mì.
The reaping season is always a busy time for agricultural communities.
Mùa thu hoạch luôn là thời điểm bận rộn đối với các cộng đồng nông nghiệp.

Động từ

thu hoạch, gặt hái

present participle of reap

Ví dụ:
They are reaping the benefits of their hard work.
Họ đang gặt hái thành quả từ công việc khó khăn của mình.
The company is now reaping the rewards of its investment.
Công ty hiện đang gặt hái thành quả từ khoản đầu tư của mình.