Nghĩa của từ realized trong tiếng Việt

realized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

realized

UK /ˈrɪəlaɪzd/

Động từ

2.

đã thực hiện

cause (something desired or anticipated) to happen.

Ví dụ:
his worst fears have been realized
Từ liên quan: