Nghĩa của từ "reading material" trong tiếng Việt
"reading material" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reading material
US /ˈriːdɪŋ məˈtɪriəl/
UK /ˈriːdɪŋ məˈtɪəriəl/
Danh từ
tài liệu đọc, sách báo
books, magazines, newspapers, or other written works that are suitable for reading
Ví dụ:
•
I always bring some reading material with me on long journeys.
Tôi luôn mang theo một ít tài liệu đọc trong những chuyến đi dài.
•
The waiting room had a variety of reading material.
Phòng chờ có nhiều loại tài liệu đọc.
Từ liên quan: